Cơ Khí Hùng Thuận Phát Chuyên Sản Xuất Và Gia Công Mặt Bích, Van, Co, Tê,...Phụ Kiện Cho Nghành Hơi, Khí, Dầu, Nước,...
Hỗ trợ trực tuyến
Mr: Hùng
Call: 0986 728 464
--------------------
Liên kết website
Tìm kiếm google
Số lượt truy cập
11
304187
  Ngày:17-11-2017   
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MẶT BÍCH INOX CÁC LOẠI

MẶT BÍCH INOX CÁC LOẠI

Công năng:

Mặt Bích Inox Các Loại

Kích thước : Nhiều Loại Mã : SP070 Đơn vị : Cái

Mặt Bích INOX Các Loại:


- SUS 304 FLANGE JIS-10K , SIZE: 1/2" - 12"- SUS 304 FLANGE BS PN16, SIZE: 1/2" - 12"Mặt Bích Thép Các Loại:- FORGED STEEL FLANGE JIS-20K, SIZE 1/2" - 12"- FORGED STEEL FLANGE ANSI150 SORF, SIZE 1/2" - 12"- FORGED STEEL FLANGE ANSI300 SORF, SIZE 1/2" - 8"- FORGED STEEL FLANGE ANSI300 WN, SIZE 1/2" - 10"- FORGED STEEL FLANGE BS PN 16, SIZE 1/2" - 12"

    • Thông số Kỹ Thuật:


DIN 2627 PN 400 (in mm)
Nominal Pipe SizeDiameter at weld BevelFlange DiaThk of FlangeDia of Bolt CircleLength Through HubDia of HubWall ThkRadius of HubStraight PortionDia of R/FThk of R/FNo. ofDia of Bolt Holes 
DND1DBKH1D3SRH2D4FholesD2KG
1017.20125288565483.60484024182.50
1526.901453010068565.00484524223.57
2542.401803813090827.104106824267.35
4060.302204816511010610.0061288343013.93
5076.102355218012012012.50615102383016.50
65101.602906422513515816.00618122383331.33
80114.303056824015017417.50820138383337.99
100139.703708029517521522.20825162383966.77
125193.704159234020025830.008301883123994.73
150219.1047510539022530235.00103521831242144.85
200273.0058513049028038840.00104028531648269.50



DIN 2628, PN 250, standard, German flanges, No. of holes, Mumbai

DIN 2628 PN 250 (in mm)
Nominal Pipe SizeDiameter at weld BevelFlange DiaThk of FlangeDia of Bolt CircleLength Through HubDia of HubWall ThkRadius of HubStraight PortionDia of R/FThk of R/FNo. ofDia of Bolt Holes 
DND1DBKH1D3SRH2D4FholesD2KG
1017.2125248558442.6464024182.09
1521.3130269060482.6464524182.47
2533.71502810565603.6486824223.53
4048.318534135808456108834266.58
5060.32003815085956.361010238268.09
6576.123042180951248612122382612.59
80101.62554620010213611812138383016.32
1001273005423512016414.2814162383327.07
125152.434060275140200168161883123338.79
150177.83906832016024017.510182183123659.05
200244.54858240019030525102528531242109.45
250298.558510049021538532123034531648189.94



 

DIN 2629, PN 320, standard, German flanges, No. of holes, Mumbai

DIN 2629 P N 320 (in mm)
Nominal Pipe SizeDiameter at weld BevelFlange DiaThk of FlangeDia of Bolt CircleLength Through HubDia of HubWall ThkRadius of HubStraight PortionDia of R/FThk of R/FNo. of Dia of Bolt Holes 
DND1DBKH1D3SRH2D4FholesD2KG
1017.2125248558442.6464024182.09
1521.3130269060483.2464524182.49
2533.71603411578685486824225.11
4048.31953814588926.36108834268.47
5063.5210421601001068610102382610.52
6588.92555120012013811612122383019.26
80101.62755522013015612.5814138383024.81
1001333356526514518616816162383642.18
125168.338075310175230208201883123663.30
150193.7425843501952652510252183123691.04
175219.14859540021530828102826031242135.46
200244.552510344023534530103028531642170.94
250323.964012554030042840124034531652311.99
.
Mọi Chi Tiết Xin Liên Hệ:

DNTN Cơ Khí Hùng Thuận Phát

Địa Chỉ: 213 Quốc Lộ 1A - P. Bình Hưng Hòa - Quận Bình Tân - TP.HCM

ĐT: 0986 728 464 (Mr Hùng) - 0975 479 808 (Mr Hoàng)      Fax: (08) 37 657 858
Email: cokhihungthuanphat1@gmail.com
Hoặc:  hoangcntt9a@gmail.com
Websites: cokhihungthuanphat.com   -  matbich.com





DNTN Cơ Khí Hùng Thuận Phát
Địa Chỉ: 213 Quốc Lộ 1A - P. Bình Hưng Hòa - Quận Bình Tân - TP.HCM

ĐT:0986 728 464 (Mr: Hùng)  - 0975 479 808(Mr Hoàng) -   Fax: (08) 37 657 858
Email: cokhihungthuanphat1@gmail.com
Hoặc:  hoangcntt9a@gmail.com
Websites: www.matbich.com.vn
               


Xem DNTN Cơ Khí Hùng Thuận Phát ở bản đồ lớn hơn